Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đứng núi này trông núi nọ" (1)

đứng núi này trông núi nọ
phát
Tiếng Anh Khácthe grass is always greener on
Từ vựng của tôi
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
He always thinks the grass is greener on the other side.

swap_horiz Từ liên quan "đứng núi này trông núi nọ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đứng núi này trông núi nọ" (1)

Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
He always thinks the grass is greener on the other side.